💡 Đội ngũ RetroLab nhận thấy rằng hành trình 50 năm của Apple là một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của sự đổi mới không ngừng và tầm nhìn chiến lược. Từ việc tập trung vào người dùng đam mê ban đầu đến việc tạo ra các sản phẩm mang tính cách mạng cho số đông, Apple luôn biết cách dẫn dắt thị trường và tạo ra xu hướng. Tuy nhiên, RetroLab chúng mình tin rằng kỷ nguyên AI sẽ là một phép thử lớn, đòi hỏi Apple phải nhanh chóng thích nghi và tích hợp AI một cách sâu sắc hơn vào hệ sinh thái của mình để không bị bỏ lại phía sau.
Năm 2026 đánh dấu một cột mốc trọng đại đối với Apple: công ty công nghệ khổng lồ này chính thức bước sang tuổi 50. Từ những ngày đầu tiên với các dự án máy tính dành cho người đam mê (hobbyist computing) như Apple-1, Apple II, và Macintosh, Apple đã xây dựng nền tảng vững chắc để trở thành một trong những công ty giá trị nhất thế giới.
Đế chế Apple ngày nay không chỉ nổi tiếng với iPhone, AirPods hay các dòng máy tính Mac mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như sản xuất nội dung truyền hình, ứng dụng phát nhạc trực tuyến, một App Store khổng lồ và thậm chí là một hệ thống giá cả phải chăng cho số đông như MacBook Neo với mức giá 599 USD. Tuy nhiên, tất cả những thành tựu đó đều bắt nguồn từ truyền thống máy tính tự ráp, khởi đầu với sản phẩm đầu tiên của công ty: Apple-1.

Apple Computer Inc. được thành lập vào năm 1976 bởi sự hợp tác giữa Steve Jobs, Steve Wozniak và Ronald Wayne (người từng làm việc tại Atari và chỉ gắn bó với Apple trong một thời gian ngắn, phụ trách tài liệu). Công ty được xây dựng xoay quanh Apple-1, do Wozniak thiết kế và chính thức được đăng ký tại Cupertino, California vào tháng 1 năm 1977.
Trong những câu chuyện kể về huyền thoại Apple, Wozniak được coi là kỹ sư thực thụ, người đang làm việc tại HP vào thời điểm đó. Jobs có niềm đam mê với điện tử (và được cho là khá giỏi hàn xì khi làm việc tại Atari), nhưng ông lại có thiên hướng về marketing nhiều hơn.
Những ngày đầu, bộ đôi này cùng với đội ngũ non trẻ của họ không xây dựng công ty dựa trên một lối sống sang trọng. Tất cả đều bắt nguồn từ không gian máy tính cá nhân dành cho những người đam mê. Apple-1 được bán mà không có vỏ, bàn phím hay bộ nguồn, nhưng lại bao gồm bộ vi xử lý MOS Technology 6502 và bốn kilobyte bộ nhớ. Nếu muốn chạy Integer BASIC, bạn cần phải làm điều đó trên băng cassette. Chỉ có khoảng 200 chiếc Apple-1 được sản xuất, chủ yếu cho Byte Shop ở Mountain View gần đó.

Vào thời điểm đó, Apple-1 mang lại một sự tiện lợi đáng ngạc nhiên cho điện toán cá nhân. Mặc dù bạn vẫn phải tự trang bị nhiều linh kiện, nhưng bo mạch đã được lắp ráp và kiểm tra sẵn. Wozniak thường giới thiệu nó tại Homebrew Computer Club ở Thung lũng Silicon và nhận được nhiều lời khen ngợi. Nhưng chính Apple II mới là sản phẩm đưa máy tính Apple đến với đại chúng, khi tích hợp mọi thứ lại với nhau, bao gồm bàn phím và vỏ máy. Bạn sẽ sử dụng một chiếc tivi làm màn hình. Thậm chí, BASIC còn được lưu trữ trong bộ nhớ. Apple II là một chiếc hộp màu be mang tính biểu tượng, được phổ biến hơn nữa nhờ hai tiến bộ trong điện toán: ổ đĩa mềm và VisiCalc, một chương trình bảng tính đời đầu, đã thúc đẩy đáng kể sự phổ biến của nó.
Sẽ có nhiều biến thể của Apple II, bao gồm Apple III (số phận không may mắn), Apple IIe được nâng cấp và Lisa, chiếc PC thương mại đầu tiên có giao diện người dùng đồ họa (GUI) và chuột (lấy cảm hứng từ công trình tại Trung tâm nghiên cứu Palo Alto của Xerox, chẳng hạn như Xerox Alto), với mức giá khá đắt đỏ là 9.995 USD.
Tuy nhiên, vào năm 1984, sau một cuộc đấu tranh quyền lực nội bộ, một nhóm máy tính thứ hai trong Apple đã tiết lộ chiếc Macintosh (sau này là Macintosh 128K), mang đến ý tưởng về một chiếc PC “tất cả trong một” bao gồm cả màn hình. Sẽ có nhiều biến thể trong dòng Mac, nhưng chúng lại trở nên phổ biến một lần nữa vào năm 1998, khi Jobs, trở lại sau thời gian vắng bóng khỏi công ty từ năm 1985 đến 1997, công bố iMac G3 do Jony Ive thiết kế với màu Bondi Blue. Sau đó là nhiều phiên bản màu sắc khác trên các mẫu laptop iBook di động.

Trong suốt lịch sử, Apple đã có những sản phẩm thành công rực rỡ (như iMac G4 với thiết kế hiện đại giữa một chiếc đèn và một bông hoa) và cả những thất bại. Chiếc Power Mac G4 Cube là một cỗ máy tuyệt đẹp nhưng lại gặp vấn đề về thẩm mỹ ở phần nhựa đúc phun và vấn đề tản nhiệt do thiết kế không quạt. Thông cáo báo chí về việc Apple ngừng sản xuất vẫn còn tồn tại trên trang web của họ.
Năm 2001, Apple phát hành iPod, hứa hẹn “1.000 bài hát trong túi của bạn”. iPod thế hệ thứ ba, ra mắt năm 2003, đã thêm hỗ trợ Windows, giúp nó trở thành một trong những thiết bị tiêu dùng phổ biến nhất mọi thời đại. Năm 2007, Apple ra mắt iPhone, chiếc điện thoại đã chiếm lĩnh thị trường smartphone Mỹ, trở thành trọng tâm lớn nhất và sản phẩm chủ lực của công ty, đồng thời giới thiệu App Store – một thành công kinh doanh khổng lồ cho công ty, cùng với các dịch vụ khác như iCloud, Apple Music và Apple Pay. (Cuối cùng, iPhone đã dẫn đến sự biến mất của Flash và cổng tai nghe trên điện thoại, nhưng đã thay đổi cách nhiều người sử dụng thiết bị mãi mãi).
Tuy nhiên, thành công lớn tiếp theo phải kể đến MacBook Air. Vào thời điểm này, Apple đã vững vàng trong kỷ nguyên Intel của mình. Chắc chắn, nó cực kỳ đắt đỏ khi ra mắt vào năm 2008, với giá khởi điểm 1.799 USD cho ổ cứng HDD 80GB và bộ xử lý Intel Core 2 Duo 1.6 GHz (SSD 64GB là một tùy chọn nâng cấp!). Nhưng khi Jobs rút chiếc máy tính đó ra khỏi một phong bì màu vàng, giới công nghệ đã choáng váng. Họ lại một lần nữa ngạc nhiên khi vào năm 2010, Apple thiết kế lại Air với hai kích thước: 11 inch và 13.3 inch, với giá khởi điểm 999 USD cho mẫu nhỏ hơn và 1.299 USD cho mẫu lớn hơn (và loại bỏ ổ cứng quay).
MacBook Air đã thúc đẩy các công ty PC hàng đầu phải chạy theo Apple trong mảng laptop suốt hơn một thập kỷ, khi Dell cập nhật dòng XPS, HP nhảy vào phân khúc cao cấp Spectre, và ngay cả dòng ThinkPads của Lenovo cũng chứng kiến sự ra đời của dòng X1.
MacBook Air vẫn giữ vững vị trí trung tâm, thậm chí 12 năm sau đó. Sau một số nâng cấp không mấy ấn tượng trong những năm cuối cùng của Apple với Intel, bao gồm cả Touch Bar không mấy được lòng người dùng, nó đã trở thành một trong những chiếc máy đầu tiên, cùng với MacBook Pro và Mac Mini, từ bỏ Intel và chuyển sang chip Apple M1 do chính công ty phát triển. Đây được coi là một thành công vang dội.

Ngày nay, các máy Mac không còn có khả năng tùy biến hay nâng cấp như khi Wozniak giới thiệu Apple-1 tại Homebrew Computer Club. Nhưng với việc ra mắt MacBook Neo giá 599 USD, thời gian đã bắt kịp Apple ở tuổi 50. Có một chiếc máy tính khác mang lại cảm giác của một gói “tất cả trong một” cho nhiều người hơn. Tuy nhiên, nhiều thách thức đang chờ đón, khi Apple đối mặt với một thế giới mới tập trung vào AI, với những người chơi và đối thủ cạnh tranh mới. Trong khi công ty vẫn đang cố gắng thực hiện những lời hứa xung quanh Apple Intelligence, họ đã hợp tác với Google để sử dụng các mô hình Gemini nhằm tạo ra một Siri tập trung vào AI.
Lễ kỷ niệm 50 năm đã truyền cảm hứng cho nhiều hoạt động, với các bộ sưu tập bảo tàng, như Mimms Museum of Technology and Art ở Georgia trưng bày hơn 2.000 hiện vật liên quan đến lịch sử công ty, và Computer History Museum danh tiếng ở Mountain View tổ chức các chương trình đặc biệt. Apple cũng đã tổ chức nhiều buổi hòa nhạc và các buổi biểu diễn khác tại các cửa hàng trên toàn cầu. Nhưng đối với hầu hết mọi người, đó chỉ là một ngày thứ Tư bình thường, ngay cả khi bạn có một chiếc iPhone trong túi.
Nguồn: Tom's Hardware - https://www.tomshardware.com/laptops/macbooks/apple-turns-50-one-of-the-worlds-biggest-tech-companies-started-with-hobbyist-computers






